Thủ tục hải quan Chương 73: Nhập khẩu và Xuất khẩu các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
## Hướng dẫn khai báo hải quan thực chiến
**1. Công tác chuẩn bị hệ thống:**
- Tài khoản VNACCS/VCIS đã được cấp phép.
- Chữ ký số (Token) doanh nghiệp còn hiệu lực.
- Phần mềm khai báo hải quan điện tử được công nhận (VD: ECUS5 VNACCS).
**2. Hồ sơ giấy tờ hải quan bắt buộc:**
- Tờ khai hải quan nhập khẩu/xuất khẩu (Căn cứ Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC
sửa đổi bổ sung tại TT 39/2018/TT-BTC).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
- Vận tải đơn (Bill of Lading / Airway Bill).
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế (Nếu có).
**3. Chi phí hành chính:**
- Lệ phí làm thủ tục hải quan: 20.000 VNĐ/tờ khai (Căn cứ Thông tư
274/2016/TT-BTC).
- Phụ phí duy trì phần mềm khai báo, phí hạ bãi, lưu kho tùy thuộc vào cảng/sân
bay cụ thể.
**4. Lưu ý rủi ro (Tránh phạt hành chính):**
- **Thời hạn khai báo:** Người khai hải quan phải nộp tờ khai trong thời hạn 30
ngày kể từ ngày hàng hóa đến cửa khẩu (Căn cứ Luật Hải quan 2014).
- **Quy tắc truyền tờ khai:**
+ Đối với hàng Nhập khẩu: Hàng phải cập
cảng/vào kho mới được truyền tờ khai chính thức.
+ Đối với hàng Xuất khẩu: Hàng phải hạ
bãi chờ xuất mới được truyền tờ khai.
+ *Vi phạm lỗi khai báo trước khi hàng
đến/hạ bãi sẽ bị phạt tiền từ 1.000.000 VNĐ - 2.000.000 VNĐ (Căn cứ Nghị định
128/2020/NĐ-CP).*
---
### Bảng phân loại mã HS Code Chương 73 phổ biến
| Mã HS | Tên Mặt Hàng |
| :--- | :--- |
| 7303.00 | Ống, ống dẫn và các loại ống hình trụ bằng gang đúc |
| 7306.40 | Ống thép không gỉ hàn |
| 7306.61 | Ống vuông hoặc chữ nhật |
| 7307.19 | Phụ kiện gang đúc khác |
| 7308.40 | Giàn giáo, ván khuôn, vật liệu chống đỡ |
| 7311.00 | Bình chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng |
| 7312.10 | Dây thép bện, cáp, tao cho bê tông dự ứng lực |
| 7324.10 | Chậu rửa bằng thép không gỉ |
| 7324.90 | Thiết bị vệ sinh và bộ phận khác |
*Lưu ý: Tra cứu thuế suất ưu đãi C/O chính xác tuyệt đối tại tool.vnlogix.vn*
---
### Cảnh báo kiểm tra chuyên ngành
Khi nhập khẩu các mặt hàng thuộc Chương 73, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rằng
đây là nhóm hàng có rủi ro cao về chính sách quản lý chuyên ngành. Dựa trên dữ
liệu thực tế, các mã HS sau đây **bắt buộc phải thực hiện công bố hợp quy** trước
khi hàng hóa được lưu thông trên thị trường Việt Nam:
* **Ống thép/Gang:** 73064090,
73066110, 73066190, 73066910, 73066990, 73064020, 73030011, 73030019.
* **Bình chứa khí:** 73110091,
73110023, 73110029, 73110099, 73110024.
* **Thiết bị vệ sinh & phụ kiện:**
73249099, 73241090, 73249010, 73071900.
* **Vật liệu xây dựng:** 73084090,
73121091.
Việc bỏ sót bước kiểm tra chất lượng/công bố hợp quy sẽ khiến lô hàng bị tạm dừng
thông quan hoặc bị xử phạt nặng sau khi hàng đã về kho. Để đảm bảo an toàn tối
đa cho lô hàng của mình, quý doanh nghiệp vui lòng nhập mã HS cụ thể vào
**[tool.vnlogix.vn](https://tool.vnlogix.vn)** để kiểm tra chính xác các yêu cầu
giấy phép chuyên ngành mới nhất trước khi đặt hàng.