Thủ tục hải quan Chương 41: Bí quyết nhập khẩu/xuất khẩu da thuộc và da sống thành công

Tác giả:AlphaTrans TeamĐăng ngày 16 tháng 7, 2026
Xác minh thông tin bởi:Gia Định
Kiểm duyệt bởi:Jacky

Những điểm chính

Đây là bước quan trọng nhất vì nó quyết định mức thuế suất nhập khẩu và các loại giấy phép kiểm tra chuyên ngành đi kèm (đặc biệt là kiểm dịch động vật).
Da sống và da đã qua sơ chế có yêu cầu về kiểm dịch rất khắt khe. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ từ phía đối tác xuất khẩu trước khi hàng về cảng.

## Hướng dẫn khai báo hải quan thực chiến
1. Công tác chuẩn bị hệ thống:
- Tài khoản VNACCS/VCIS đã được cấp phép.
- Chữ ký số (Token) doanh nghiệp còn hiệu lực.
- Phần mềm khai báo hải quan điện tử được công nhận (VD: ECUS5 VNACCS).

2. Hồ sơ giấy tờ hải quan bắt buộc:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu/xuất khẩu (Căn cứ Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 39/2018/TT-BTC).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
- Vận tải đơn (Bill of Lading / Airway Bill).
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế (Nếu có).

3. Chi phí hành chính:
- Lệ phí làm thủ tục hải quan: 20.000 VNĐ/tờ khai (Căn cứ Thông tư 274/2016/TT-BTC).
- Phụ phí duy trì phần mềm khai báo, phí hạ bãi, lưu kho tùy thuộc vào cảng/sân bay cụ thể.

4. Lưu ý rủi ro (Tránh phạt hành chính):
- Thời hạn khai báo: Người khai hải quan phải nộp tờ khai trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hàng hóa đến cửa khẩu (Căn cứ Luật Hải quan 2014).
- Quy tắc truyền tờ khai:
  + Đối với hàng Nhập khẩu: Hàng phải cập cảng/vào kho mới được truyền tờ khai chính thức.
  + Đối với hàng Xuất khẩu: Hàng phải hạ bãi chờ xuất mới được truyền tờ khai.
  + *Vi phạm lỗi khai báo trước khi hàng đến/hạ bãi sẽ bị phạt tiền từ 1.000.000 VNĐ - 2.000.000 VNĐ (Căn cứ Nghị định 128/2020/NĐ-CP).*

## Bảng phân loại mã HS Code Chương 41

| Mã HS | Tên Mặt Hàng |
| :--- | :--- |
| 41012000 | Da trâu bò/ngựa nguyên con ≤ 16kg (tươi/muối) |
| 41015000 | Da trâu bò/ngựa nguyên con > 16kg |
| 41021000 | Da cừu sống còn lông |
| 41022100 | Da cừu không lông, đã axit hóa |
| 41032000 | Da bò sát sống |
| 41033000 | Da lợn sống |
| 41041100 | Da trâu bò đã thuộc, chưa làm khô (wet blue) |
| 41071100 | Da trâu bò đã thuộc, đã làm khô, còn nguyên miếng |

*Lưu ý: Tra cứu thuế suất ưu đãi C/O chính xác tuyệt đối tại tool.vnlogix.vn*

## Cảnh báo kiểm tra chuyên ngành
Hầu hết các mặt hàng thuộc Chương 41, đặc biệt là da sống và da sơ chế, đều nằm trong danh mục hàng hóa phải thực hiện Kiểm dịch động vật khi nhập khẩu vào Việt Nam. Cụ thể:
- Các mã HS như 41032000 (da bò sát), 41012000/41015000 (da trâu bò/ngựa), 41033000 (da lợn), 41021000/41022100/41022900 (da cừu), và các nhóm 41019010/41019090 đều thuộc đối tượng quản lý chuyên ngành của Cục Thú y.
- Nếu hàng hóa của bạn thuộc các nhóm này, bạn phải đăng ký kiểm dịch trước khi hàng cập cảng để tránh phát sinh chi phí lưu kho bãi và chậm trễ tiến độ.

Để tránh những sai sót đáng tiếc do nhầm lẫn mã HS hoặc bỏ sót giấy phép, bạn hãy nhập mã HS cụ thể của lô hàng vào tool.vnlogix.vn để nhận được cảnh báo chính xác về yêu cầu giấy phép chuyên ngành trước khi tiến hành đặt hàng và khai báo.

AlphaTrans

Giải pháp tối ưu cho Landing Page và Hệ thống Blog tĩnh mạnh mẽ, nhanh chóng và chuẩn SEO.

📍 123 Đường ABC, Quận X, TP.HCM
📞 1900 1234
✉️ contact@alphatrans.vn

Giờ làm việc

  • Thứ 2 - Thứ 6: 08:00 - 17:30
  • Thứ 7: 08:00 - 12:00
  • Chủ Nhật: Nghỉ

© 2026 AlphaTrans. All rights reserved.